Quy định chuyển nhượng cổ phần và các hạn chế pháp lý

Bởi Phạm Gia Vỹ - 30/09/2026
view 0
comment-forum-solid 0
Cổ phần trong công ty cổ phần được xem là một loại tài sản thuộc quyền sở hữu của cổ đông, do đó cổ đông có quyền bán, tặng cho, để lại thừa kế hoặc dùng để thế chấp. Khả năng thanh khoản cao của cổ phần chính là sức hút lớn đối với các nhà đầu tư. Mặc dù vậy, sự tự do này không phải là tuyệt đối. Để cân bằng giữa quyền lợi cá nhân của cổ đông và sự an toàn của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp, Luật Doanh nghiệp 2020 đưa ra những điều kiện và hạn chế pháp lý bắt buộc đối với hoạt động chuyển nhượng cổ phần.

1. Trình tự, thủ tục thực hiện chuyển nhượng cổ phần đúng luật

Thủ tục chuyển nhượng cổ phần được thực hiện bằng hợp đồng theo cách thông thường hoặc thông qua giao dịch trên thị trường chứng khoán (đối với công ty đại chúng). Trường hợp chuyển nhượng bằng hợp đồng, các bên tiến hành lập và ký kết Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, cùng với Biên bản thanh lý hợp đồng sau khi đã hoàn tất việc thanh toán và bàn giao. Giấy tờ chuyển nhượng phải được ghi nhận đầy đủ các thông tin của bên chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng, số lượng và loại cổ phần chuyển nhượng.

Sau khi ký kết hợp đồng, bên nhận chuyển nhượng hoặc bên chuyển nhượng phải gửi hồ sơ đề nghị công ty thực hiện đăng ký thay đổi cổ đông trong Sổ đăng ký cổ đông của công ty. Việc chuyển nhượng chỉ được coi là hoàn tất và người nhận chuyển nhượng chỉ chính thức trở thành cổ đông của công ty kể từ thời điểm thông tin của họ được ghi nhận đúng và đủ vào Sổ đăng ký cổ đông. Công ty có trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận cổ phần mới hoặc cập nhật vào sổ đăng ký cổ đông cho người mua. Hợp tác cùng luật sư riêng giúp kiểm soát hợp đồng chuyển nhượng, kê khai thuế thu nhập và hoàn thiện sổ đăng ký cổ đông chuẩn pháp lý.

2. Các trường hợp bị hạn chế chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp

Mặc dù nguyên tắc chung là tự do chuyển nhượng, pháp luật vẫn quy định một số trường hợp ngoại lệ bị hạn chế. Thứ nhất là hạn chế đối với cổ đông sáng lập: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho cổ đông sáng lập khác. Nếu chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập thì bắt buộc phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

Thứ hai, hạn chế đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết: Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác (trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế). Thứ ba, Điều lệ công ty có thể quy định các hạn chế khác về chuyển nhượng cổ phần. Tuy nhiên, quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong Điều lệ chỉ có hiệu lực khi được ghi rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng. Ngoài ra, người chuyển nhượng cổ phần phải thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân (thuế chuyển nhượng chứng khoán với thuế suất 0,1% trên giá trị chuyển nhượng) theo quy định thuế.

Chuyển nhượng cổ phần là giao dịch dân sự - thương mại phổ biến nhưng chứa đựng nhiều ràng buộc pháp lý. Nắm vững trình tự và các hạn chế giúp các bên thực hiện giao dịch an toàn và đúng quy định.Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải văn bản tư vấn pháp lý chính thức.Quý vị nếu có vướng mắc có liên quan, có thể liên hệ với các luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty Luật TNHH Everest để được hỗ trợ. Hotline: (024) 66.527.527, Email: info@everest.org.vn hoặc Trực tiếp tại các văn phòng của Công ty Luật TNHH Everest.

Phạm Gia Vỹ

Phạm Gia Vỹ

Chuyên viên Nguyễn Thị Ngân có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực đất đai, thừa kế,... và đã tham gia thực hiện các vụ án nổi bật như: Kinh doanh thương mại, Hình sự.

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
024 66 527 527
0.13654 sec| 1014.398 kb